
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
AI
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
WAL 1 năm 0x356a...:WAL | $384,67M -0,03% | $0,076935 | 0 | 127,53K | $2,46M | 2,32K 1,19K/1,12K | $255,22K | + $25,40K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 55% 0% 0% 0% |
MMT 5 tháng 0x3516...:MMT | $141,89M +2,00% | $0,1419 | 0 | 30,28K | $386,38K | 77 45/32 | $4,59K | + $2,84K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% -- -- -- |
XMN 6 tháng 0x97c7...:XMN | $56,59M -0,51% | $0,0057199 | 0 | 1,95K | $666,42K | 45 16/29 | $3,46K | -$236,81 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 76% -- -- -- |
HIPPO 1 năm 0x8993...DENG | $1,69M -1,36% | $0,00016923 | 0 | 73,85K | $278,64K | 21 6/15 | $1,18K | -$111,14 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 29% 0% 0% 0% |
NS 1 năm 0x5145...::NS | $9,34M 0,00% | $0,018687 | 0 | 109,44K | $228,65K | 215 116/99 | $3,35K | + $801,06 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 64% 0% 0% 0% |
JACKSON 4 tháng 0x5ffe...KSON | $191,00M -0,69% | $0,019101 | 0 | 49,64K | $162,08K | 285 142/143 | $969,7 | + $0,47915 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% -- -- -- |
SUIMON 10 tháng 0xcb8f...IMON | $54,30K -2,13% | $0,0₄54305 | 0 | 926 | $11,75K | 4 2/2 | $120,69 | + $1,747 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 37% -- -- -- |
MAGMA 4 tháng 0x9f85...AGMA | $218,51M -1,28% | $0,21852 | 0 | 18,02K | $1,47M | 218 110/108 | $41,84K | -$7,66K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 93% -- -- -- |
DEEP 1 năm 0xdeeb...DEEP | $160,93M -0,30% | $0,031826 | 0 | 85,55K | $2,13M | 1,04K 501/541 | $72,75K | -$4,92K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% 0% |
WBTC 4 tháng 0x0041...WBTC | -- -0,75% | $74,47K | 0 | 823 | $1,86M | 274 122/152 | $24,98K | -$2,59K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- -- -- -- |
![]() TAKE 7 tháng 0x76a4...TAKE | $36,16M +1,02% | $0,036163 | 0 | 8,07K | $91,02K | 321 171/150 | $9,61K | + $425,13 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 8% 0% 0% 0% |
BLUE 1 năm 0xe1b4...BLUE | -- -0,88% | $0,017524 | 0 | 318,21K | $110,45K | 52 19/33 | $1,03K | -$283,53 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |
HAEDAL 11 tháng 0x3a30...EDAL | $30,16M +0,81% | $0,030165 | 0 | 24,54K | $765,83K | 36 20/16 | $1,84K | + $1,46K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 60% 0% 0% 0% |
TYPUS 1 năm 0xf82d...YPUS | -- -0,48% | $0,00049972 | 0 | 4,76K | $19,71K | 4 2/2 | $3,602 | -$0,0012925 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot -- 0% 0% 0% |

