Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
00:30:28 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000624 | ||
00:30:25 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000824 | ||
00:30:21 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000073 | ||
00:30:17 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002949 | ||
00:30:13 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001555 | ||
00:30:09 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020554 | ||
00:30:06 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001182 | ||
00:30:02 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001322 | ||
00:29:56 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001036 | ||
00:29:50 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000009 | ||
00:29:46 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013426 | ||
00:29:40 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012574 | ||
00:29:37 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003381 | ||
00:29:33 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000221 | ||
00:29:29 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002124 | ||
00:29:25 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000367 | ||
00:29:15 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00013042 | ||
00:29:11 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008242 | ||
00:29:08 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00007661 | ||
00:29:04 12/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000663 |
