
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Mua

Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ | Mua nhanh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
cbBTC 1 năm 0xcbb7...33bf | $2,83B +0,27% | $77,59K | 31 | 476,67K | $115,93M | 2,98K 1,67K/1,31K | $4,49M | + $797,54K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 83% 0% -- -- | |
VIRTUAL 2 năm 0x0b3e...7e1b | $350,38M +0,53% | $0,70435 | 60 | 1,03M | $91,61M | 2,01K 1,1K/911 | $353,03K | + $48,35K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 29% 0% -- -- | |
PLAY 8 tháng 0x853a...f841 | $66,70M +26,52% | $0,17861 | 5 | 2,94K | $1,21M | 1,61K 915/701 | $348,14K | + $56,88K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 78% -- -- <1% | |
AERO 2 năm 0x9401...8631 | $393,02M +0,43% | $0,4263 | 34 | 731,42K | $37,06M | 1,24K 411/833 | $335,91K | + $164,78K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 68% 0% 0% <1% | |
sUSDS 1 năm 0x5875...467a | $221,90M 0,00% | $1,094 | 1 | 76,38K | $18,30M | 8 5/3 | $242,10K | + $238,42K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 42% 0% 0% 0% | |
THQ 4 tháng 0x0b25...9706 | $3,77M +1,35% | $0,023821 | 1 | 9,8K | $634,49K | 1,46K 823/645 | $112,53K | + $2,41K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 78% 0% -- 0% | |
VVV 1 năm 0xacfe...21bf | $404,42M +0,88% | $8,787 | 26 | 130,99K | $11,89M | 406 255/151 | $89,47K | + $26,69K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 88% 0% 0% <1% | |
FUN 3 tháng 0x16ee...dd92 | $8,38M -1,95% | $0,047133 | 4 | 17,38K | $602,44K | 532 208/324 | $71,82K | -$4,02K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 81% -- -- <1% | |
KEYCAT 2 năm 0x9a26...7973 | $4,66M +1,54% | $0,00046653 | 13 | 906,57K | $730,54K | 198 78/120 | $53,30K | -$1,89K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 32% 0% -- 0% | |
ZEN 9 tháng 0xf43e...9229 | $110,42M +0,84% | $6,125 | 5 | 114,54K | $4,01M | 107 76/31 | $49,83K | + $32,99K | Hợp đồng Đúc bật Ko honeypot 32% 0% 0% <1% | |
SOON 11 tháng 0xb9e1...a721 | $12,28M +8,77% | $0,20248 | 4 | 3,61K | $108,57K | 322 170/152 | $49,80K | + $10,78K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 99% <1% -- -- | |
LMTS 6 tháng 0x9ead...2f93 | $9,58M -0,15% | $0,072827 | 15 | 22,81K | $955,18K | 160 76/84 | $45,51K | -$545,78 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 96% -- -- <1% | |
KTA 1 năm 0xc063...8973 | $86,52M +0,87% | $0,165 | 15 | 135,51K | $7,23M | 132 75/57 | $44,74K | + $11,44K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 60% 0% 0% 0% | |
OVPP 1 tháng 0x8c0d...9bdd | $13,67M -4,42% | $0,01367 | 5 | 8,16K | $818,47K | 285 141/144 | $39,97K | -$9,76K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 31% -- -- <1% |