
Thịnh hành
Lượt nhắc
OKX Boost
5 phút
1 giờ
4 giờ
24 giờ
Tên/Tuổi token | MCap/Thay đổi | Giá | Ape | Người nắm giữ | Thanh khoản | Giao dịch | Khối lượng | Dòng tiền vô | Rủi ro/Nắm giữ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
APT 10 tháng 0xa | $363,63M -0,99% | $0,96075 | 0 | -- | $11,52M | 818 471/347 | $34,84K | -$14,84K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 15% 0% 0% 0% |
WBTC 9 tháng 0x6884...2a3d | $1,82M -0,42% | $76,61K | 0 | -- | $237,49K | 48 19/29 | $11,85K | -$3,91K | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
xBTC 10 tháng 0x8121...a387 | $4,69M -0,55% | $76,81K | 0 | -- | $306,51K | 33 14/19 | $1,19K | -$56,22 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
stAPT 10 tháng 0xb614...e627 | $9,80M -0,85% | $1,154 | 0 | -- | $340,16K | 487 145/342 | $177,61 | -$12,97 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 100% 0% 0% 0% |
KGEN 6 tháng 0x2a82...4ebc | $33,39M -1,22% | $0,16806 | 0 | -- | $74,00K | 2 0/2 | $150,77 | -$150,78 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 0% -- -- -- |
amAPT 10 tháng 0xa259...8e62 | $6,07M -0,94% | $0,95658 | 0 | -- | $3,11M | 32 0/32 | $106,75 | -$106,76 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 37% 0% 0% 0% |
AMI 1 năm 0xb365...6451 | $4,99M -0,65% | $0,0049919 | 0 | -- | $149,81K | 32 32/0 | $106,74 | + $106,74 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 2% 0% 0% 0% |
thAPT 2 năm 0xfaf4...aAPT | $5,35M -0,79% | $0,95532 | 0 | -- | $1,88M | 6 0/6 | $55,68 | -$55,69 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 13% 0% 0% 0% |
PACT 3 tháng 0xc546...fb92 | $1,31M +0,90% | $0,0₄39791 | 0 | -- | $62,27K | 3 3/0 | $23,11 | + $23,11 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot <1% -- -- -- |
![]() sthAPT 10 tháng 0xa9ce...4abe | $4,18M -0,23% | $1,181 | 0 | -- | $1,49M | 2 2/0 | $8,714 | + $8,714 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot 37% -- -- -- |
Cake 2 năm 0x159d...eOFT | $154,73K -0,52% | $1,501 | 0 | -- | $62,06K | 7 5/2 | $4,628 | + $0,046675 | Hợp đồng Đúc tắt Ko honeypot <1% 0% 0% 0% |

